crusty

/ˈkrʌsti/
tính từ
  • có vỏ cứng
  • cứng giòn
  • càu nhàu, hay gắt gỏng
  • cộc cằn, cộc lốc (người)
Tính từ
  1. Có lớp vỏ, đặc biệt là lớp vỏ dày.
    Having a crust, especially a thick one.
  2. (thông tục, theo nghĩa bóng, của một người hoặc hành vi) Nóng nảy và cộc cằn nhưng đôi khi có bản chất bên trong vô hại hoặc hiền lành.
    (informal, figuratively, of a person or behavior) Short-tempered and gruff but, sometimes, with a harmless or benign inner nature.
    Từ đồng nghĩa:gruffpeevishsurlyharsh
  3. (thông tục) Chất lượng rất thấp; hình ảnh thô thiển hoặc âm thanh thô ráp, chi tiết.
    (informal) Of very low quality; crude visuals or harsh, granular sound.
    The door opened with a crusty squeak that echoed in the silent room.
    Cánh cửa mở ra với một tiếng cọt kẹt chói tai vang vọng trong căn phòng im lặng.
    Từ đồng nghĩa:inferior
Danh từ
  1. (chủ yếu là người Anh, thân mật) Một thanh niên lang thang hoặc vô gia cư, kém sạch sẽ.
    (chiefly British, informal) A tramp or homeless young person with poor cleanliness.
  2. (Từ lóng) Khô chất nhầy ở mắt.
    (slang) Dried eye mucus.
    I wiped the crusties from my eyes, threw on a sundress, and wandered out into the living room.
    Tôi lau lớp vảy trên mắt, mặc chiếc váy suông rồi đi ra phòng khách.
    Từ đồng nghĩa:goundsleepsleepy dust
  3. (chủ yếu là Vương quốc Anh và Ireland, không chính thức) Một thành viên của nhóm văn hóa đô thị có nguồn gốc từ nhạc punk và grebo, có đặc điểm là thái độ chống đối chính quyền và vẻ ngoài nhếch nhác.
    (chiefly UK and Ireland, informal) A member of an urban subculture with roots in punk and grebo, characterized by antiestablishment attitudes and an unkempt appearance.
  4. (từ lóng) Máu khô hoặc dịch huyết thanh tích tụ sau khi xỏ khuyên trên cơ thể.
    (slang) Dried blood or serous fluid buildup following body piercing.
🎬 Nghe “crusty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish