small fortune

/ˈfoɚtʃən/
Danh từ
  1. (thông tục, cường điệu) Một số tiền lớn, đặc biệt là để trả cho cái gì đó.
    (colloquial, hyperbolic) A large amount of money, especially one paid for something.
    Divorcing my wife cost me a small fortune.
    Việc ly hôn vợ khiến tôi mất đi một gia tài nhỏ.
    Từ đồng nghĩa:bundlemintpile
🎬 Nghe “small fortune” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish