stinky
/ˈstɪŋki/Tính từ
- Có mùi nồng, khó chịu; hôi thối.Having a strong, unpleasant smell; stinking.What is that stinky smell?Mùi hôi thối đó là gì vậy?
- (thông tục) Xấu, không đáng ưa.(informal) Bad, undesirable.1991, Theresa P. Gladden, Romancing Susan, Bantam Books, →ISBN, page 37, […] she walked over to the table and switched off the Walkman as she sat down. “Hey!” Nikki yelped. “That was a stinky thing to do. That was my favorite song.”1991, Theresa P. Gladden, Romancing Susan, Bantam Books, →ISBN, trang 37, […] cô bước tới bàn và tắt Walkman khi ngồi xuống. "Chào!" Nikki hét lên. "Đó là một việc làm tồi tệ. Đó là bài hát yêu thích của tôi."
Danh từ
- (trẻ con) Đi tiêu; phân hoặc tiêu chảy(childish) A bowel movement; feces or diarrhoea
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stinky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish