smoothing iron

/sˈmuðɪŋ aɪərn/
Danh từ
  1. Một thiết bị làm nóng được sử dụng để làm phẳng quần áo và các vật dụng khác sau khi giặt và (thường là một phần) sấy khô.
    A heated appliance that is used to smooth clothing and other items after washing and (usually, partially) drying.
    Từ đồng nghĩa:clothes ironiron
🎬 Nghe “smoothing iron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish