clothes iron
/kloʊðz aɪərn/Danh từ
- Một thiết bị cầm tay có đế kim loại phẳng được làm nóng, dùng để làm phẳng các nếp nhăn trên quần áo.A hand-held device with a heated flat metal base used to smooth out wrinkles in clothes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clothes iron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish