tennis shoe
/ˈtɛnɪs ʃu/Danh từ
- (khu vực) Giày sneaker (huấn luyện viên).(regional) A sneaker (trainer).
- Một đôi giày thể thao đặc biệt được thiết kế để chơi quần vợt.A specialty sports shoe designed for playing tennis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tennis shoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish