souvenirs

/ˌsuvəˈnɪrz/
Danh từ
  1. số nhiều của quà lưu niệm
    plural of souvenir
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về quà lưu niệm
    third-person singular simple present indicative of souvenir
🎬 Nghe “souvenirs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish