spanger

/ˈspeɪnd͡ʒɚ/
Danh từ
  1. (Mỹ, tiếng lóng, xúc phạm) người ăn xin, người sử dụng cụm từ “tiền lẻ?”
    (US, slang, derogatory) beggar, one who uses the phrase “spare change?”
    I squatted down on the sidewalk to get eye level with the spanger (someone who asks passerbys for spare change).
    Tôi ngồi xổm xuống vỉa hè để ngang tầm mắt với người đánh cá (người hay xin tiền lẻ của người qua đường).
🎬 Nghe “spanger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish