sparked
/spɑrkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của spark
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tia lửasimple past and past participle of spark
Tính từ
- Có tia lửa (điện) chạy qua nóThat has had sparks (of electricity) passed through it
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sparked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish