sparked

/spɑrkt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của spark
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tia lửa
    simple past and past participle of spark
Tính từ
  1. Có tia lửa (điện) chạy qua nó
    That has had sparks (of electricity) passed through it
🎬 Nghe “sparked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish