sparkler

/ˈspɑɚklɚ/
danh từ
  • Kim cương lấp lánh.
  • Lửa tung tóe; chớp sáng.
  • (thông tục) mắt long lanh sáng ngời.
Danh từ
  1. Bất cứ thứ gì lấp lánh.
    Anything that sparkles.
  2. Pháo hoa cầm tay phát ra tia lửa.
    A hand-held firework that emits sparks.
  3. (từ lóng) Đá quý hoặc vật trang trí lấp lánh.
    (slang) A gem or ornament that sparkles.
  4. Một người hoạt bát và lôi cuốn.
    A vivacious and charismatic person.
🎬 Nghe “sparkler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish