sparkler
/ˈspɑɚklɚ/danh từ
- Kim cương lấp lánh.
- Lửa tung tóe; chớp sáng.
- (thông tục) mắt long lanh sáng ngời.
Danh từ
- Bất cứ thứ gì lấp lánh.Anything that sparkles.
- Pháo hoa cầm tay phát ra tia lửa.A hand-held firework that emits sparks.
- (từ lóng) Đá quý hoặc vật trang trí lấp lánh.(slang) A gem or ornament that sparkles.
- Một người hoạt bát và lôi cuốn.A vivacious and charismatic person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sparkler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish