sparky
/ˈspɑɚki/tính từ
- sôi nổi; sinh động
Tính từ
- Sống động và sinh động.Lively and animated.1986 July, Texas Monthly, page 103, Anthony's certainly hasn′t achieved the consistent level of Tony′s, but the menu is sparkier, more up to the minute.Tháng 7 năm 1986, Texas Monthly, trang 103, Anthony's chắc chắn không đạt được mức độ nhất quán như Tony, nhưng thực đơn hấp dẫn hơn, cập nhật hơn.
- Giống hoặc đặc trưng của tia lửa điện.Resembling or characteristic of an electrical spark.
Danh từ
- (Mỹ, Hải quân) Nhân viên điều hành đài.(US, Navy) A radio operator.
- (Anh, Úc, New Zealand) Thợ điện.(UK, Australia, New Zealand) An electrician.2010, Meegan Jones, Sustainable Event Management: A Practical Guide, Earthscan, UK and US, page 86, You need to educate yourself so you can talk turkey with the sparkies. You don′t need an electrician′s qualification, but if you can demonstrate a basic understanding of the principles behind supplying power to your event, you can have a decent conversation about options and solutions.2010, Meegan Jones, Quản lý sự kiện bền vững: Hướng dẫn thực hành, Earthscan, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, trang 86, Bạn cần tự đào tạo để có thể nói chuyện với gà tây với những tia lửa điện. Bạn không cần bằng cấp của thợ điện, nhưng nếu bạn có thể thể hiện sự hiểu biết cơ bản về các nguyên tắc cung cấp điện cho sự kiện của mình, bạn có thể có một cuộc trò chuyện đàng hoàng về các lựa chọn và giải pháp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sparky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish