sparklet
danh từ
- Tia lửa nhỏ, tia sáng nhỏ.
- Bình khí cacbonic ép, bình chế nước hơi.
Danh từ
- (Từ cổ) Một tia lửa nhỏ.(archaic) A small spark.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sparklet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish