sparker
/ˈspär-kər/Danh từ
- Một người hoặc cái đó châm ngòi hoặc bắt đầu.One who or that which sparks or initiates.a sparker of conflictmột tia lửa xung đột
- Một người tán tỉnh; một người ra tòa.A wooer; one who courts.
- thiết bị chặn tia lửaspark arrestor
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sparker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish