sparker

/ˈspär-kər/
Danh từ
  1. Một người hoặc cái đó châm ngòi hoặc bắt đầu.
    One who or that which sparks or initiates.
    a sparker of conflict
    một tia lửa xung đột
  2. Một người tán tỉnh; một người ra tòa.
    A wooer; one who courts.
  3. thiết bị chặn tia lửa
    spark arrestor
🎬 Nghe “sparker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish