spartan
/ˈspär-tᵊn/tính từ
- Xpác-tơ.
- Như người Xpác-tơ (can đảm, anh dũng, bền bỉ, khắc khổ, có ý thức kỷ luật cao, chiến đấu giỏi).
danh từ
- Người Xpác-tơ.
- Người có những đức tính như người Xpác-tơ.
Tính từ
- Khắc khổ, thanh đạm, đặc trưng bởi sự tự phủ nhận.Austere, frugal, characterized by self-denial.I went on the retreat to the monastery, thinking I would be sleeping in a spartan cell, only to discover a simple but comfortable bedroom.Tôi tiếp tục nhập thất vào tu viện, nghĩ rằng mình sẽ ngủ trong một phòng giam kiểu Spartan, chỉ để khám phá ra một phòng ngủ đơn giản nhưng tiện nghi.
- Kiên quyết khi đối mặt với nguy hiểm hoặc nghịch cảnh.Resolute in the face of danger or adversity.The spartan legionaries vowed to fight to the death.Những người lính lê dương Spartan thề sẽ chiến đấu đến chết.
- Thiếu trang trí và sang trọng.Lacking in decoration and luxury.After ten years as a fashion designer in the rough-and-tumble Garment District, Eloise left New York for the spartan but serene life of a farmer's wife.Sau mười năm làm nhà thiết kế thời trang ở Khu May mặc đầy khó khăn và hỗn loạn, Eloise rời New York để đến với cuộc sống đơn sơ nhưng thanh thản của vợ một nông dân.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spartan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish