spate
/ˈspeɪt/danh từ
- Nước lên; mùa nước.
- Mưa lũ.
- Khối lượng lớn, nhiều.
Danh từ
- (đếm được) Một trận lũ lụt (đột ngột) hoặc ngập nước; cụ thể là lũ lụt hoặc tràn sông hoặc nguồn nước khác do mưa lớn hoặc tuyết tan; (không đếm được, từ cổ) lũ lụt, lũ lụt.(countable) A (sudden) flood or inundation of water; specifically, a flood in or overflow of a river or other watercourse due to heavy rain or melting snow; (uncountable, archaic) flooding, inundation.
- (đếm được) Một cơn mưa lớn bất ngờ.(countable) A sudden heavy downpour of rain.
- (đếm được, nghĩa bóng) Sự tăng lên hoặc đột ngột của cái gì đó; lũ lụt, sự bùng nổ, sự tuôn trào.(countable, figurative) A sudden increase or rush of something; a flood, an outburst, an outpouring.
Động từ
- (chuyển tiếp) Làm (đột ngột) làm lũ lụt hoặc làm ngập (sông hoặc nguồn nước khác) bằng nước.(transitive) To (suddenly) flood or inundate (a river or other watercourse) with water.
- (nội động) To (đột ngột) mưa to; để đổ.(intransitive) To (suddenly) rain heavily; to pour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish