spate

/ˈspeɪt/
danh từ
  • Nước lên; mùa nước.
  • Mưa lũ.
  • Khối lượng lớn, nhiều.
Danh từ
  1. (đếm được) Một trận lũ lụt (đột ngột) hoặc ngập nước; cụ thể là lũ lụt hoặc tràn sông hoặc nguồn nước khác do mưa lớn hoặc tuyết tan; (không đếm được, từ cổ) lũ lụt, lũ lụt.
    (countable) A (sudden) flood or inundation of water; specifically, a flood in or overflow of a river or other watercourse due to heavy rain or melting snow; (uncountable, archaic) flooding, inundation.
  2. (đếm được) Một cơn mưa lớn bất ngờ.
    (countable) A sudden heavy downpour of rain.
  3. (đếm được, nghĩa bóng) Sự tăng lên hoặc đột ngột của cái gì đó; lũ lụt, sự bùng nổ, sự tuôn trào.
    (countable, figurative) A sudden increase or rush of something; a flood, an outburst, an outpouring.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Làm (đột ngột) làm lũ lụt hoặc làm ngập (sông hoặc nguồn nước khác) bằng nước.
    (transitive) To (suddenly) flood or inundate (a river or other watercourse) with water.
  2. (nội động) To (đột ngột) mưa to; để đổ.
    (intransitive) To (suddenly) rain heavily; to pour.
🎬 Nghe “spate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish