spawn
/ˈspɑːn/danh từ
- Trứng (cá, ếch, sò, tôm... ).
- Hệ sợi (nấm).
- Guội con cái, con cháu, giống.
động từ
- Đẻ trứng (cá, ếch, sò, tôm... ).
- Guội sinh đẻ (người).
Động từ
- (thông tục) Sản xuất hoặc gửi (trứng) vào nước.(transitive) To produce or deposit (eggs) in water.A frog spawns thousands of tadpoles every year.Một con ếch sinh ra hàng ngàn con nòng nọc mỗi năm.
- (ngoại động) Tạo ra, sinh ra, đặc biệt là những sinh vật không phải động vật có vú với số lượng rất lớn.(transitive) To generate, bring into being, especially nonmammalian beings in very large numbers.
- (thông tục) Đưa ra nói chung.(transitive) To bring forth in general.The web server spawns a new process to handle each client's request.Máy chủ web sinh ra một quy trình mới để xử lý yêu cầu của từng khách hàng.
- (thông tục) Kích thích (sinh vật thủy sinh) sinh sản.(transitive) To induce (aquatic organisms) to spawn.
Danh từ
- Số lượng lớn trứng của sinh vật dưới nước.The numerous eggs of an aquatic organism.
- Sợi nấm được chuẩn bị để nhân giống (hỗ trợ).Mushroom mycelium prepared for (aided) propagation.
- Bất kỳ mầm hoặc hạt giống nào, thậm chí là một nguồn tượng trưng.Any germ or seed, even a figurative source.This dreadful idea is the spawn of a large business conglomerate.Ý tưởng khủng khiếp này là sản phẩm của một tập đoàn kinh doanh lớn.
- (làm vườn) Chồi hoặc cành mọc từ thân dưới đất.(horticulture) The buds or branches produced from underground stems.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish