spatial

/ˈspeɪʃəl/
tính từ
  • Không gian.
Tính từ
  1. Liên quan đến (chiều của) không gian.
    Pertaining to (the dimension of) space.
    Từ đồng nghĩa:spatio-
  2. (không phổ biến) Liên quan đến không gian (bên ngoài).
    (uncommon) Pertaining to (outer) space.
    Từ đồng nghĩa:spatio-
🎬 Nghe “spatial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish