Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
spatial
/ˈspeɪʃəl/
tính từ
Không gian.
Tính từ
Liên quan đến (chiều của) không gian.
Pertaining to (the dimension of) space.
Từ đồng nghĩa:
spatio-
(không phổ biến) Liên quan đến không gian (bên ngoài).
(uncommon) Pertaining to (outer) space.
Từ đồng nghĩa:
spatio-
Từ vựng khác
sparrow
sparse
spartan
spasmodic
spat
spate
spatter
spawn
spawned
spawner
spay
speak
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“spatial”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “spatial”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC