spectators

/ˈspɛkˌteɪtɚ/
Danh từ
  1. số nhiều của khán giả
    plural of spectator
🎬 Nghe “spectators” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish