spirited

/ˈspirətəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của spirit
tính từ
  • Đầy tinh thần; sinh động, linh hoạt; hăng say; mạnh mẽ; dũng cảm, anh dũng.
  • Có tinh thần (vui vẻ, tự hào... ).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tinh thần
    simple past and past participle of spirit
Tính từ
  1. Sống động, mạnh mẽ, sôi nổi hoặc can đảm.
    Lively, vigorous, animated or courageous.
🎬 Nghe “spirited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish