spinning
/ˈspɪn/danh từ
- Sự xe chỉ.
- Sự xoay tròn, sự quay tròn.
Danh từ
- Chuyển động quay của vật nào đó.The motion of something that spins.
- Quá trình chuyển đổi sợi thành sợi hoặc sợi.The process of converting fibres into yarn or thread.
- Đạp xe trong nhà bằng xe đạp tập thể dục.Indoor cycling on an exercise bicycle.Từ đồng nghĩa:spin
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của spinpresent participle and gerund of spin
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spinning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish