spinning

/ˈspɪn/
danh từ
  • Sự xe chỉ.
  • Sự xoay tròn, sự quay tròn.
Danh từ
  1. Chuyển động quay của vật nào đó.
    The motion of something that spins.
    Từ đồng nghĩa:rotationturning
  2. Quá trình chuyển đổi sợi thành sợi hoặc sợi.
    The process of converting fibres into yarn or thread.
  3. Đạp xe trong nhà bằng xe đạp tập thể dục.
    Indoor cycling on an exercise bicycle.
    Từ đồng nghĩa:spin
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của spin
    present participle and gerund of spin
🎬 Nghe “spinning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish