spineless

/ˈspaɪnləs/
tính từ
  • Không xương sống (động vật).
  • Ẻo lả, nhu nhược.
  • Không có gai.
  • Không có ngạnh (cá).
Tính từ
  1. (không thể so sánh) Không có gai, gai, gai.
    (not comparable) Having no spines, prickles, or thorns.
    Từ đồng nghĩa:unspinedunspiny
  2. (không thể so sánh được) Không có cột sống.
    (not comparable) Having no spinal column.
    Từ đồng nghĩa:invertebrate
  3. Hèn nhát, không can đảm; thiếu tính cách.
    Cowardly, uncourageous; lacking character.
🎬 Nghe “spineless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish