spineless
/ˈspaɪnləs/tính từ
- Không xương sống (động vật).
- Ẻo lả, nhu nhược.
- Không có gai.
- Không có ngạnh (cá).
Tính từ
- (không thể so sánh) Không có gai, gai, gai.(not comparable) Having no spines, prickles, or thorns.
- (không thể so sánh được) Không có cột sống.(not comparable) Having no spinal column.Từ đồng nghĩa:invertebrate
- Hèn nhát, không can đảm; thiếu tính cách.Cowardly, uncourageous; lacking character.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spineless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish