splinter

/ˈsplɪntɚ/
danh từ
  • Mảnh vụn (gỗ, đá, đạn... ).
động từ
  • Làm vỡ ra từng mảnh.
  • Vỡ ra từng mảnh.
Danh từ
  1. Một mảnh vật liệu dài và sắc nhọn, thường là gỗ.
    A long, sharp fragment of material, often wood.
    Từ đồng nghĩa:slivershardspelkspillfaction
  2. Một nhóm được hình thành bằng cách tách ra từ một thành viên lớn hơn.
    A group that formed by splitting off from a larger membership.
    Từ đồng nghĩa:slivershardspelkspillfaction
  3. (cầu nối) Giá thầu tăng gấp đôi cho thấy sự thiếu hụt trong hồ sơ dự thầu.
    (bridge) A double-jump bid which indicates shortage in the bid suit.
    Từ đồng nghĩa:slivershardspelkspillfaction
  4. (ngôn ngữ học) Một đoạn của một từ thành phần trong một hỗn hợp.
    (linguistics) A fragment of a component word in a blend.
    Từ đồng nghĩa:slivershardspelkspillfaction
Động từ
  1. (Nội động) Tách ra thành những mảnh dài sắc nhọn.
    (intransitive) To come apart into long sharp fragments.
    The tall tree splintered during the storm.
    Cây cao bị gãy trong cơn bão.
    Từ đồng nghĩa:sliver
  2. (Động) Làm vỡ thành từng mảnh dài, sắc nhọn.
    (transitive) To cause to break apart into long sharp fragments.
    His third kick splintered the door.
    Cú đá thứ ba của anh làm vỡ cánh cửa.
    Từ đồng nghĩa:sliver
  3. (nghĩa bóng của một nhóm) Phá vỡ, hoặc gây chia rẽ, thành các phe phái.
    (figuratively, of a group) To break, or cause to break, into factions.
    The government splintered when the coalition members could not agree.
    Chính phủ tan rã khi các thành viên liên minh không thể đồng ý.
    Từ đồng nghĩa:sliver
  4. (ngoại động) Buộc hoặc nhốt bằng những mảnh vụn, hoặc những thanh nẹp, như một chi bị gãy.
    (transitive) To fasten or confine with splinters, or splints, as a broken limb.
    Từ đồng nghĩa:sliver
🎬 Nghe “splinter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish