splitting
/ˈsplɪt/tính từ
- Rất nhức (đặc biệt là đau đầu).
danh từ
- Sự phân cắt; tách đôi.
- Sự phân nhóm; phân chia; chẻ tách.
Danh từ
- Một ví dụ trong đó một cái gì đó chia tách.An instance where something splits.
- (tâm lý học) Sự chia rẽ trong tâm trí, ảnh hưởng đến nhận thức về bản thân.(psychology) A division in the mind, or affecting one's sense of self.
- (Hóa học) Sự tách liên kết cộng hóa trị.(chemistry) The cleavage of a covalent bond.
Tính từ
- Giống như âm thanh của một cái gì đó bị tách hoặc xé.Resembling the sound of something being split or ripped.
- Rất nhanh chóng.Very rapid.They moved at a splitting pace.Họ di chuyển với tốc độ chóng mặt.
- Đau đớn tột cùng.Severely painful.I have a splitting headache.Tôi bị đau đầu như búa bổ.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của sự chia táchpresent participle and gerund of split
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “splitting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish