splosh

/splɑʃ/
danh từ
  • Lượng nước đổ xuống, lượng nước hắt xuống.
  • Tiền bạc, xìn.
Động từ
  1. Để bắn tung tóe với một âm thanh bắn tung tóe nặng nề.
    To splash with a heavy splashing sound.
    splosh into the sea
    lao xuống biển
  2. Để đi qua vùng đất ngập nước ẩm ướt hoặc đầm lầy.
    To traverse mushy or marshy wetlands.
  3. Tràn hoặc tràn qua.
    To spill or spill over.
Danh từ
  1. (đếm được) Tiếng nước bắn tung toé.
    (countable) A heavy splashing sound.
  2. (đếm được, không đếm được) Chất lỏng hoặc chất bán lỏng bị đổ hoặc rơi.
    (countable, uncountable) A spilt or dropped liquid or semi-liquid substance.
  3. (không đếm được, Anh, tiếng lóng) Tea (đồ uống).
    (uncountable, UK, slang) Tea (the drink).
    Give us a cup of splosh, love.
    Hãy cho chúng tôi một cốc nước, tình yêu.
🎬 Nghe “splosh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish