splosh
/splɑʃ/danh từ
- Lượng nước đổ xuống, lượng nước hắt xuống.
- Tiền bạc, xìn.
Động từ
- Để bắn tung tóe với một âm thanh bắn tung tóe nặng nề.To splash with a heavy splashing sound.splosh into the sealao xuống biển
- Để đi qua vùng đất ngập nước ẩm ướt hoặc đầm lầy.To traverse mushy or marshy wetlands.
- Tràn hoặc tràn qua.To spill or spill over.
Danh từ
- (đếm được) Tiếng nước bắn tung toé.(countable) A heavy splashing sound.
- (đếm được, không đếm được) Chất lỏng hoặc chất bán lỏng bị đổ hoặc rơi.(countable, uncountable) A spilt or dropped liquid or semi-liquid substance.
- (không đếm được, Anh, tiếng lóng) Tea (đồ uống).(uncountable, UK, slang) Tea (the drink).Give us a cup of splosh, love.Hãy cho chúng tôi một cốc nước, tình yêu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “splosh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish