spoiler
/ˈspoɪlɚ/danh từ
- người làm hư, người làm hỏng.
Danh từ
- Kẻ làm hư hỏng; một kẻ cướp bóc; một kẻ cướp bóc; một tên cướp; một kẻ phá hoại.One who spoils; a plunderer; a pillager; a robber; a despoiler.
- Người làm hư hỏng, làm hỏng hoặc khiến người ta trở nên vô dụng.One who corrupts, mars, or renders useless.
- Một tài liệu, bài đánh giá hoặc nhận xét tiết lộ phần kết hoặc một số bất ngờ hoặc tình tiết quan trọng nào đó trong một câu chuyện hoặc các quy tắc nội bộ kiểm soát hành vi của trò chơi điện tử, v.v.A document, review or comment that discloses the ending or some key surprise or twist in a story, or the internal rules controlling the behaviour of a video game, etc.Good netiquette dictates that one warn of spoilers before discussing them, so that readers who wish to do so may experience the surprises for themselves.Nghi thức mạng tốt quy định rằng người ta phải cảnh báo những kẻ tiết lộ thông tin trước khi thảo luận về chúng, để những độc giả muốn làm như vậy có thể tự mình trải nghiệm những điều bất ngờ.
- (hàng không) Dụng cụ làm giảm lực nâng và tăng lực cản.(aeronautics) A device to reduce lift and increase drag.
Động từ
- (chuyển tiếp, tiếng lóng của fandom) Để đánh dấu (một tài liệu hoặc tin nhắn) bằng cảnh báo tiết lộ nội dung, nhằm ngăn người đọc vô tình biết được những chi tiết mà họ không muốn biết.(transitive, fandom slang) To mark (a document or message) with a spoiler warning, to prevent readers from accidentally learning details they would prefer not to know.
- (chuyển tiếp, tiếng lóng của fandom) Để kể cho (một người) chi tiết về cách kết thúc câu chuyện, v.v.(transitive, fandom slang) To tell (a person) details of how a story ends etc.I've been spoilered, so I doubt I'll be able to enjoy the final episode.Tôi đã bị tiết lộ nội dung nên tôi không chắc mình có thể thưởng thức được tập cuối cùng hay không.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spoiler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish