spoilsport
/ˈspojəlˌspoɚt/danh từ
- Người phá bĩnh, người phá đám.
Danh từ
- Là người chấm dứt niềm vui của người khác, đặc biệt là niềm vui vô hại.Someone who puts an end to others' fun, especially harmless fun.
Tính từ
- Giống như một môn thể thao hư hỏng.Like a spoilsport.Từ đồng nghĩa:marplot
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spoilsport” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish