spoilsport

/ˈspojəlˌspoɚt/
danh từ
  • Người phá bĩnh, người phá đám.
Danh từ
  1. Là người chấm dứt niềm vui của người khác, đặc biệt là niềm vui vô hại.
    Someone who puts an end to others' fun, especially harmless fun.
Tính từ
  1. Giống như một môn thể thao hư hỏng.
    Like a spoilsport.
    Từ đồng nghĩa:marplot
🎬 Nghe “spoilsport” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish