spoiled
/ˈspojəl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của spoil
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của spoilersimple past and past participle of spoil
Tính từ
- (về thực phẩm) Đã xuống cấp đến mức không còn sử dụng được hoặc ăn được nữa.(of food) That has deteriorated to the point of no longer being usable or edible.
- (của một người) Trạng thái được nuông chiều quá mức.(of a person) The state of being heavily pampered.The child was spoiled by constant gifts.Đứa trẻ được chiều chuộng bởi những món quà liên tục.
- (của một người, thường là một đứa trẻ) Có tính cách ích kỷ hoặc tham lam do được nuông chiều.(of a person, usually a child) Having a selfish or greedy character due to pampering.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spoiled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish