spoiled

/ˈspojəl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của spoil
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của spoiler
    simple past and past participle of spoil
Tính từ
  1. (về thực phẩm) Đã xuống cấp đến mức không còn sử dụng được hoặc ăn được nữa.
    (of food) That has deteriorated to the point of no longer being usable or edible.
  2. (của một người) Trạng thái được nuông chiều quá mức.
    (of a person) The state of being heavily pampered.
    The child was spoiled by constant gifts.
    Đứa trẻ được chiều chuộng bởi những món quà liên tục.
  3. (của một người, thường là một đứa trẻ) Có tính cách ích kỷ hoặc tham lam do được nuông chiều.
    (of a person, usually a child) Having a selfish or greedy character due to pampering.
🎬 Nghe “spoiled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish