blag

/ˈblæɡ/
Danh từ
  1. (tiếng Anh, tiếng lóng hình sự) Cướp có vũ trang hoặc cướp có liên quan đến bạo lực; cũng có trộm cắp.
    (British, criminal slang) An armed robbery or robbery involving violence; also, theft.
  2. Nỗ lực đạt được hoặc phương tiện để đạt được thứ gì đó bằng thủ đoạn hoặc thuyết phục; một thủ thuật.
    An attempt to obtain, or the means of obtaining, something by guile or persuasion; a trick.
    A good blag to get into a nightclub is to walk in carrying a record box.
    Một điều tốt để vào hộp đêm là mang theo một chiếc hộp đựng đĩa hát khi bước vào.
  3. Hành vi lừa dối; một trò lừa đảo, một sự lừa dối, một trò lừa bịp.
    An act of deceiving; a con, a deception, a hoax.
  4. (hài hước, thân mật) Blog cố tình viết sai chính tả.
    (humorous, informal) Deliberate misspelling of blog.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, tiếng Anh, tiếng lóng hình sự) Để có được (thứ gì đó) thông qua cướp có vũ trang hoặc cướp liên quan đến bạo lực, hoặc trộm cắp; cướp ; để ăn trộm.
    (transitive, British, criminal slang) To obtain (something) through armed robbery or robbery involving violence, or theft; to rob; to steal.
  2. Để có được (thứ gì đó) miễn phí, đặc biệt bằng thủ đoạn hoặc thuyết phục.
    To obtain (something) for free, particularly by guile or persuasion.
    Can I blag a fag?
    Tôi có thể nói xấu một gã không?
    Từ đồng nghĩa:inveiglespongebegblagbum
  3. Để có được (thứ gì đó mong muốn) hoặc tránh (thứ gì đó không mong muốn), thông qua sự ngẫu hứng hoặc may mắn; để may mắn, để thoát khỏi.
    To obtain (something desired), or avoid (something undesired), through improvisation or luck; to fluke, to get away with.
  4. Dùng thủ đoạn hoặc thuyết phục (ai đó); Ngoài ra, để lừa dối hoặc thực hiện một trò lừa bịp đối với (ai đó).
    To use guile or persuasion on (someone); also, to deceive or perpetrate a hoax on (someone).
Tính từ
  1. (Anh, thân mật) Không chân thực; giả mạo.
    (British, informal) Not genuine; fake.
    You’re wearing a blag designer shirt!
    Bạn đang mặc một chiếc áo sơ mi thiết kế blag!
🎬 Nghe “blag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish