souse
/ˈsau̇s/danh từ
- Món giầm muối.
- Thịt giầm muối (chân giò, tai, thủ lợn... ).
- Sự ngâm, sự giầm.
- , (từ lóng) anh chàng nghiện rượu.
- Sự bay vụt lên (chim bị chim ưng... vồ).
- Sự sà xuống, sự đâm bổ xuống (chim ưng vồ mồi, máy bay... ).
động từ
- Giầm muối.
- Giầm, ngâm; rảy (nước... ).
- Làm say tuý luý.
- Đẫm nước, sũng nước.
- Say tuý luý.
- Sà xuống, đâm bổ xuống (chim ưng, máy bay... ).
phó từ
- Sà xuống, đâm bổ xuống; lao nhanh xuống.
Danh từ
- Thứ gì đó được giữ hoặc ngâm trong nước muối.Something kept or steeped in brine.
- Hành động ngâm nước; sự lao xuống nước.The act of sousing; a plunging into water.
- Một người say rượu.A drunkard.
- Hành động nhào xuống, hoặc sà xuống.The act of sousing, or swooping.
Động từ
- (thông tục) Ngâm trong chất lỏng; để dốc hoặc ướt đẫm.(transitive) To immerse in liquid; to steep or drench.
- (thông tục) Ngâm nước muối; để muối chua.(transitive) To steep in brine; to pickle.
- (nay là ngoại ngữ) Đánh, đánh.(now dialectal, transitive) To strike, beat.
- (nay là biện chứng, nội động từ) Rơi nặng nề.(now dialectal, intransitive) To fall heavily.
Trạng từ
- (bây giờ hiếm, phương ngữ) Đột ngột, không báo trước.(now rare, dialectal) Suddenly, without warning.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “souse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish