souse

/ˈsau̇s/
danh từ
  • Món giầm muối.
  • Thịt giầm muối (chân giò, tai, thủ lợn... ).
  • Sự ngâm, sự giầm.
  • , (từ lóng) anh chàng nghiện rượu.
  • Sự bay vụt lên (chim bị chim ưng... vồ).
  • Sự sà xuống, sự đâm bổ xuống (chim ưng vồ mồi, máy bay... ).
động từ
  • Giầm muối.
  • Giầm, ngâm; rảy (nước... ).
  • Làm say tuý luý.
  • Đẫm nước, sũng nước.
  • Say tuý luý.
  • Sà xuống, đâm bổ xuống (chim ưng, máy bay... ).
phó từ
  • Sà xuống, đâm bổ xuống; lao nhanh xuống.
Danh từ
  1. Thứ gì đó được giữ hoặc ngâm trong nước muối.
    Something kept or steeped in brine.
    Từ đồng nghĩa:alcoholicsotsuck-pint
  2. Hành động ngâm nước; sự lao xuống nước.
    The act of sousing; a plunging into water.
    Từ đồng nghĩa:alcoholicsotsuck-pint
  3. Một người say rượu.
    A drunkard.
    Từ đồng nghĩa:alcoholicsotsuck-pint
  4. Hành động nhào xuống, hoặc sà xuống.
    The act of sousing, or swooping.
Động từ
  1. (thông tục) Ngâm trong chất lỏng; để dốc hoặc ướt đẫm.
    (transitive) To immerse in liquid; to steep or drench.
  2. (thông tục) Ngâm nước muối; để muối chua.
    (transitive) To steep in brine; to pickle.
  3. (nay là ngoại ngữ) Đánh, đánh.
    (now dialectal, transitive) To strike, beat.
  4. (nay là biện chứng, nội động từ) Rơi nặng nề.
    (now dialectal, intransitive) To fall heavily.
Trạng từ
  1. (bây giờ hiếm, phương ngữ) Đột ngột, không báo trước.
    (now rare, dialectal) Suddenly, without warning.
🎬 Nghe “souse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish