spooge

/spuːd͡ʒ/
Danh từ
  1. Bất kỳ chất bịt kín hoặc chất bôi trơn nào được sử dụng trong quá trình lắp ráp thiết bị điện tử.
    Any sealant or lubricant applied during the assembly of electronic equipment.
  2. (thông tục) Chất nhầy bán lỏng.
    (informal) Semi-liquid gunk.
  3. (thông tục, tiếng lóng, Mỹ) Tinh dịch.
    (vulgar, slang, US) Semen.
Động từ
  1. (thông tục, lóng) Xuất tinh.
    (vulgar, slang) To ejaculate.
🎬 Nghe “spooge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish