spooked
/spukt/Tính từ
- Một chút sợ hãi; lo lắng bởi một cảm giác hoặc sự kiện. Mô tả cảm giác bất an khi có một sự hiện diện ma quái không xác định khác.A little scared; worried by a feeling or event. Describing the unsettling feeling there being another unknown ghostly presence.
- Bị theo dõi bởi các cơ quan an ninh hoặc tình báo.Being spied upon by security or intelligence services.
- (thông tục) Mất cảnh giác; kinh ngạc; ngạc nhiên.(informal) Taken off guard; astonished; surprised.
- (triết học) Bị lừa tin vào ma quỷ.(philosophy) Duped into believing a spook.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ma quáisimple past and past participle of spook
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spooked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish