spooked

/spukt/
Tính từ
  1. Một chút sợ hãi; lo lắng bởi một cảm giác hoặc sự kiện. Mô tả cảm giác bất an khi có một sự hiện diện ma quái không xác định khác.
    A little scared; worried by a feeling or event. Describing the unsettling feeling there being another unknown ghostly presence.
  2. Bị theo dõi bởi các cơ quan an ninh hoặc tình báo.
    Being spied upon by security or intelligence services.
  3. (thông tục) Mất cảnh giác; kinh ngạc; ngạc nhiên.
    (informal) Taken off guard; astonished; surprised.
  4. (triết học) Bị lừa tin vào ma quỷ.
    (philosophy) Duped into believing a spook.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ma quái
    simple past and past participle of spook
🎬 Nghe “spooked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish