sportive
/ˈspȯr-tiv/tính từ
- Vui tính, hay đùa cợt.
- Để đùa, có tính chất đùa cợt.
Tính từ
- (cổ) Sống động; vui; ma quái.(archaic) Lively; merry; spritely.
- Vui tươi, trẻ con.Playful, coltish.
- Quan tâm đến thể thao.Interested in sport.
- Khỏe mạnh, giỏi thể thao.Sporty, good at sport.
Danh từ
- (đi xe đạp) Từ đồng nghĩa của cyclosportive.(cycling) Synonym of cyclosportive.Từ đồng nghĩa:cyclosportive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sportive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish