sportive

/ˈspȯr-tiv/
tính từ
  • Vui tính, hay đùa cợt.
  • Để đùa, có tính chất đùa cợt.
Tính từ
  1. (cổ) Sống động; vui; ma quái.
    (archaic) Lively; merry; spritely.
  2. Vui tươi, trẻ con.
    Playful, coltish.
  3. Quan tâm đến thể thao.
    Interested in sport.
  4. Khỏe mạnh, giỏi thể thao.
    Sporty, good at sport.
Danh từ
  1. (đi xe đạp) Từ đồng nghĩa của cyclosportive.
    (cycling) Synonym of cyclosportive.
    Từ đồng nghĩa:cyclosportive
🎬 Nghe “sportive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish