squareful

Tính từ
  1. (toán học) Từ đồng nghĩa với mạnh mẽ (“là một con số mạnh mẽ”).
    (mathematics) Synonym of powerful (“being a powerful number”).
    Từ đồng nghĩa:powerful
🎬 Nghe “squareful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish