squareful
Tính từ
- (toán học) Từ đồng nghĩa với mạnh mẽ (“là một con số mạnh mẽ”).(mathematics) Synonym of powerful (“being a powerful number”).Từ đồng nghĩa:powerful
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “squareful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish