squire
/ˈskwajɚ/danh từ
- địa chủ, điền chủ
- người đi hộ vệ; (thông tục) người nịnh đầm
- (sử học) người cận vệ (của hiệp sĩ)
ngoại động từ
- chăm nom, săn sóc; đi hộ vệ
Danh từ
- Người mang khiên hoặc người mang áo giáp phục vụ một hiệp sĩ.A shield-bearer or armor-bearer who attended a knight.
- Một danh hiệu cao quý ở cấp độ thấp hơn hiệp sĩ và cao hơn quý ông. Xem yêu cầu.A title of dignity next in degree below knight, and above gentleman. See esquire.
- Một nam tiếp viên trên một nhân vật tuyệt vời.A male attendant on a great personage.
- (lịch sử) Một địa chủ thuộc giới quý tộc Anh trong thời kỳ đầu hiện đại.(historical) A landowner from the English gentry during the early modern period.
Động từ
- (thông tục) Tham dự với tư cách cận vệ.(transitive) To attend as a squire.
- (chuyển tiếp) Tham dự với tư cách là một người đẹp trai, hay dũng cảm, để được giúp đỡ và bảo vệ.(transitive) To attend as a beau, or gallant, for aid and protection.Từ đồng nghĩa:escort
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “squire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish