squiggle

/ˈskwɪgəl/
danh từ
  • dòng vặn vẹo, dòng lượn sóng ngắn; nét chữ nguệch ngoạc, cong queo
Danh từ
  1. Một đường hoặc dấu xoắn ngắn hoặc ngoằn ngoèo.
    A short twisting or wiggling line or mark.
  2. (thông tục) Đồng nghĩa của dấu ngã.
    (informal) Synonym of tilde.
    Từ đồng nghĩa:tilde
  3. Một dòng chữ nguệch ngoạc khó đọc.
    An illegible scrawl.
  4. (Hiếm) Một tràng cười.
    (rare) A burst of laughter.
Động từ
  1. Để luồn lách hoặc vặn vẹo.
    To wriggle or squirm.
  2. Để tạo ra một tiếng ngoằn ngoèo.
    To make a squiggle.
  3. Viết không rõ ràng.
    To write illegibly.
🎬 Nghe “squiggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish