squiggle
/ˈskwɪgəl/danh từ
- dòng vặn vẹo, dòng lượn sóng ngắn; nét chữ nguệch ngoạc, cong queo
Danh từ
- Một đường hoặc dấu xoắn ngắn hoặc ngoằn ngoèo.A short twisting or wiggling line or mark.
- (thông tục) Đồng nghĩa của dấu ngã.(informal) Synonym of tilde.Từ đồng nghĩa:tilde
- Một dòng chữ nguệch ngoạc khó đọc.An illegible scrawl.
- (Hiếm) Một tràng cười.(rare) A burst of laughter.
Động từ
- Để luồn lách hoặc vặn vẹo.To wriggle or squirm.
- Để tạo ra một tiếng ngoằn ngoèo.To make a squiggle.
- Viết không rõ ràng.To write illegibly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “squiggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish