squirmy

/ˈskwɚm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "squirmy". Phiên âm /ˈskwɚm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "squirmy" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “squirmy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish