stave off

/steɪv ɔf/
Động từ
  1. (thành ngữ) Ngăn chặn điều gì đó xảy ra; để tránh hoặc ngăn chặn.
    (idiomatic) To prevent something from happening; to obviate or avert.
    He drank plenty of orange juice, hoping to stave off the cold making the rounds at the office.
    Anh uống nhiều nước cam, hy vọng có thể chống chọi với cái lạnh khi đi loanh quanh ở văn phòng.
🎬 Nghe “stave off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish