stepback
Danh từ
- (chủ yếu thuộc tính) Một món đồ nội thất có phần trên lùi về phía sau hơn phần dưới, tạo thành một kệ phẳng hoặc bậc thang giữa chúng.(chiefly attributive) A piece of furniture whose upper section is further back than the lower part, forming a flat shelf or step between them.a stepback cupboardmột chiếc tủ có bậc thang
- (kiến trúc) Từ đồng nghĩa với từ lùi (“sự suy thoái giống như bậc thang trên tường”).(architecture) Synonym of setback (“step-like recession in a wall”).Từ đồng nghĩa:setback
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stepback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish