stepback

Danh từ
  1. (chủ yếu thuộc tính) Một món đồ nội thất có phần trên lùi về phía sau hơn phần dưới, tạo thành một kệ phẳng hoặc bậc thang giữa chúng.
    (chiefly attributive) A piece of furniture whose upper section is further back than the lower part, forming a flat shelf or step between them.
    a stepback cupboard
    một chiếc tủ có bậc thang
  2. (kiến trúc) Từ đồng nghĩa với từ lùi (“sự suy thoái giống như bậc thang trên tường”).
    (architecture) Synonym of setback (“step-like recession in a wall”).
    Từ đồng nghĩa:setback
🎬 Nghe “stepback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish