stepladder

/ˈstɛpˌlædɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "stepladder". Phiên âm /ˈstɛpˌlædɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "stepladder" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “stepladder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish