stiff cheddar
/stɪf ˈʧɛdər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "stiff cheddar". Phiên âm /stɪf ˈʧɛdər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "stiff cheddar" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stiff cheddar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish