sticky
/ˈstɪki/danh từ
- băng dính (để nối các vật lại với nhau)
Tính từ
- Có xu hướng dính; có thể bám dính thông qua việc làm khô chất nhớt.Tending to stick; able to adhere via the drying of a viscous substance.Is this tape sticky enough to stay on that surface?Băng này có đủ dính để bám trên bề mặt đó không?
- Khó khăn, lúng túng.Difficult, awkward.This is a sticky situation. We could be in this for weeks if we're not careful.Đây là một tình huống khó khăn. Chúng ta có thể ở trong tình trạng này hàng tuần nếu không cẩn thận.
- Về cái chết: khó chịu, khủng khiếp.Of a death: unpleasant, grisly.
- Về thời tiết: nóng, lặng gió, độ ẩm cao, khiến người ta cảm thấy nhớp nháp khi đổ mồ hôi.Of weather: hot and windless and with high humidity, so that people feel sticky from sweating.
Danh từ
- Một ghi chú dán, chẳng hạn như ghi chú sau đó.A sticky note, such as a post-it note.Her desk is covered with yellow stickies.Bàn của cô ấy phủ đầy những tờ giấy màu vàng.
- (Internet) Một chủ đề thảo luận được cố định ở đầu danh sách các chủ đề hoặc chủ đề để có thể xem được.(Internet) A discussion thread fixed at the top of the list of topics or threads so as to keep it in view.
- (sản xuất) Một hạt keo nhỏ có trong giấy vụn.(manufacturing) A small adhesive particle found in wastepaper.
- (Úc, thông tục) Một loại rượu tráng miệng ngọt ngào.(Australia, colloquial) A sweet dessert wine.
Động từ
- (Internet, bảng thông báo, chuyển tiếp) để cố định một chủ đề ở đầu danh sách các chủ đề hoặc chủ đề để giữ nó trong tầm nhìn.(Internet, bulletin boards, transitive) to fix a thread at the top of the list of topics or threads so as to keep it in view.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sticky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish