stillness
/ˈstil/danh từ
- Sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch.
Danh từ
- Chất lượng hoặc trạng thái tĩnh lặng.The quality or state of being still.
- Thói quen im lặng hay im lặng; sự trầm lặng.Habitual silence or quiet; taciturnity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stillness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish