stitches

/ˈstɪtʃ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stitch
Danh từ
  1. số nhiều của khâu
    plural of stitch
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ đường khâu
    third-person singular simple present indicative of stitch
🎬 Nghe “stitches” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish