stipend
/ˈstaɪˌpɛnd/tính từ
- Lương, tiền thù lao thường kỳ (mục sư, quan toà... ).
Danh từ
- (cổ xưa) Một khoản thanh toán cố định thường xuyên được trả cho ai đó (đặc biệt là giáo sĩ, thẩm phán, quân nhân hoặc giáo viên) cho các dịch vụ do họ cung cấp; một mức lương. [từ thế kỷ 15 c.](archaic) A regular fixed payment made to someone (especially a clergyman, judge, soldier, or teacher) for services provided by them; a salary. [from 15th c.]
- Một số hình thức thanh toán cố định (và nói chung là nhỏ) khác diễn ra đều đặn, chẳng hạn như trợ cấp, lương hưu hoặc thuế (lỗi thời).Some other form of fixed (and generally small) payment occurring at regular intervals, such as an allowance, a pension, or (obsolete) a tax.My stipend for doing public service is barely enough to cover living expenses.Tiền lương làm dịch vụ công của tôi chỉ đủ trang trải chi phí sinh hoạt.
- Một học bổng được cấp cho một sinh viên.A scholarship granted to a student.
- Tiền kiếm được; một thu nhập.Money which is earned; an income.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời hoặc lịch sử) Cung cấp cho (ai đó) một khoản trợ cấp (trợ cấp, lương hưu, tiền lương, v.v.). [từ thế kỷ 16 c.](transitive, obsolete or historical) To provide (someone) with a stipend (an allowance, a pension, a salary, etc.). [from 16th c.]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stipend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish