stochastic
/stə-ˈka-stik/danh từ
- Tính ngẫu nhiên thống kê.
Tính từ
- Ngẫu nhiên, được xác định ngẫu nhiên.Random, randomly determined.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stochastic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish