stocky

/ˈstɑːki/
tính từ
  • bè bè chắc nịch
Tính từ
  1. (của người hoặc động vật) Mạnh mẽ; được xây dựng kiên cố; nặng và nhỏ gọn.
    (of a person or an animal) Sturdy; solidly built; heavy and compact.
🎬 Nghe “stocky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish