stockroom

/ˈstɑːkˌruːm/
danh từ
  • Buồng kho (để hàng hoá).
Danh từ
  1. Một căn phòng nơi cửa hàng cất giữ hàng hóa.
    A room where a store keeps its stock of merchandise.
🎬 Nghe “stockroom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish