stipulate
/ˈstɪpjəˌleɪt/động từ
- Quy định, đặt điều kiện.
- Qui định (thành điều khoản), ước định (thành điều khoản).
Động từ
- (ngoại động) Yêu cầu (cái gì đó) như một điều kiện của một hợp đồng hoặc thỏa thuận.(transitive) To require (something) as a condition of a contract or agreement.My contract stipulated that I would make dinner for him at six o'clock and leave at seven after finishing the dishes; but the Professor began objecting to this schedule as soon as my son arrived on the scene.Hợp đồng của tôi quy định rằng tôi sẽ nấu bữa tối cho anh ấy lúc sáu giờ và rời đi lúc bảy giờ sau khi rửa bát xong; nhưng Giáo sư bắt đầu phản đối lịch trình này ngay khi con trai tôi đến hiện trường.
- (ngoại động) Xác định, hứa hẹn hoặc bảo đảm điều gì đó trong một thỏa thuận.(transitive) To specify, promise or guarantee something in an agreement.
- (US, bắc cầu, hình thức, luật pháp) Thừa nhận sự thật; không phải để thách thức.(US, transitive, formal, law) To acknowledge the truth of; not to challenge.The defense stipulates that the witness has identified my client.Bên bào chữa quy định rằng nhân chứng đã xác định được thân chủ của tôi.
- (nội động từ, theo sau là for) Để yêu cầu một điều khoản hợp đồng.(intransitive, followed by for) To ask for a contractual term.
Tính từ
- (Thực vật học) Có lá kèm; nghĩa là có các chồi phát triển ở hai bên gốc cuống lá.(botany) Having stipules; that is, having outgrowths borne on either side of the base of the leafstalk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stipulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish