stock-still
/ˈstɑːkˈstɪl/tính từ
- Không nhúc nhích, yên như phỗng.
Tính từ
- Rất tĩnh lặng; bất động.Very still; motionless.The team was stock-still in front of the stable.Cả đội vẫn đứng yên trước chuồng ngựa.
Trạng từ
- (Thành ngữ) Không chuyển động.(idiomatic) Without motion.He lay stock-still among the bodies and blasted equipment.Anh ta nằm bất động giữa các thi thể và cho nổ tung thiết bị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stock-still” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish