stock-still

/ˈstɑːkˈstɪl/
tính từ
  • Không nhúc nhích, yên như phỗng.
Tính từ
  1. Rất tĩnh lặng; bất động.
    Very still; motionless.
    The team was stock-still in front of the stable.
    Cả đội vẫn đứng yên trước chuồng ngựa.
Trạng từ
  1. (Thành ngữ) Không chuyển động.
    (idiomatic) Without motion.
    He lay stock-still among the bodies and blasted equipment.
    Anh ta nằm bất động giữa các thi thể và cho nổ tung thiết bị.
🎬 Nghe “stock-still” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish