stock still

/ˈstɑːkˈstɪl/
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của hàng tồn kho.
    Alternative form of stock-still.
Trạng từ
  1. Hình thức thay thế của hàng tồn kho.
    Alternative form of stock-still.
🎬 Nghe “stock still” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish